CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 25/05/2021 | CCH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 07/05/2021 | CCH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/04/2021 | CCH: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 03/02/2021 | CCH: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
| 05/01/2021 | CCH: Ký Hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2020 |
| 11/09/2020 | CCH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/09/2020 | CCH: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 18/08/2020 | CCH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/06/2020 | CCH: Công ty đính chính thông tin tại Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2020 |
| 15/06/2020 | CCH: Thay đổi người đại diện vốn của Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Hạ tầng Đô thị UDIC tại công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.100 | -800 (-13,56) | 102,57 | 0,33 |
| ALV | 6.641 | -59 (-0,88) | 4,19 | 0,57 |
| BAX | 30.000 | +1.000 (+3,45) | 6,64 | 1,07 |
| BOT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.506 | -94 (-1,68) | 24,22 | 0,50 |
| C69 | 17.101 | +1 (+0,01) | 26,18 | 1,18 |
| C92 | 3.600 | -100 (-2,70) | 11,06 | 0,30 |
| CC1 | 39.100 | 0 (0,00) | 81,14 | 3,47 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,07 | 0,22 |
| CDR | 4.245 | -255 (-5,67) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| CMS | 5.853 | +53 (+0,91) | 4,68 | 0,48 |
| CSC | 9.811 | -189 (-1,89) | 7,31 | 0,44 |
| CX8 | 0 | -9.500 (-100,00) | 44,44 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu