CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/04/2026 | CIG: Thông báo về việc xử lý vi phạm đối với cổ phiếu |
| 31/03/2026 | CIG: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | CIG: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 28/01/2026 | CIG: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 10/09/2025 | CIG: Thông báo về việc xử lý vi phạm đối với cổ phiếu |
| 30/07/2025 | CIG: Báo cáo tình hình quản trị công ty 06 tháng đầu năm 2025 |
| 28/07/2025 | CIG: Thông báo về tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 24/07/2025 | CIG: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán |
| 11/07/2025 | CIG: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán |
| 11/07/2025 | CIG: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn từ đợt chào bán |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,70 | 0,21 |
| ALV | 7.500 | 0 (0,00) | 4,69 | 0,64 |
| BAX | 33.300 | +3.000 (+9,90) | 7,62 | 1,23 |
| BOT | 2.100 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,00 |
| C47 | 10.600 | +20 (+1,92) | 7,37 | 0,78 |
| C4G | 7.367 | -33 (-0,45) | 32,11 | 0,66 |
| C69 | 16.299 | -1 (-0,01) | 25,11 | 1,14 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 36.714 | +1.814 (+5,20) | 62,49 | 3,23 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 26.300 | +150 (+6,04) | 76,64 | 1,72 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.442 | -58 (-1,29) | 7,22 | 0,36 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.120 | -13 (-2,08) | 2,76 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu