CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.700 | 0 (0,00) | 70,60 | 0,26 |
| ALV | 6.514 | -86 (-1,30) | 5,09 | 0,38 |
| BAX | 33.990 | +490 (+1,46) | 8,75 | 1,20 |
| BCE | 10.850 | 0 (0,00) | 3,65 | 0,98 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | 0,39 | 0,28 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.600 | +8 (+0,84) | 7,82 | 0,72 |
| C4G | 8.358 | -42 (-0,50) | 33,12 | 0,75 |
| C69 | 14.729 | -171 (-1,15) | 21,63 | 1,08 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 38.630 | +1.830 (+4,97) | 43,30 | 3,38 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDC | 23.700 | -60 (-2,46) | 29,78 | 1,72 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| CDR | 5.817 | -83 (-1,41) | 9,46 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu