CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.400 | +700 (+14,89) | 89,53 | 0,30 |
| ALV | 6.994 | +194 (+2,85) | 4,37 | 0,60 |
| BOT | 1.724 | -76 (-4,22) | -0,99 | 0,00 |
| C47 | 9.330 | -13 (-1,37) | 6,49 | 0,69 |
| C4G | 6.673 | -27 (-0,40) | 29,09 | 0,60 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 34.004 | +1.004 (+3,04) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.700 | +30 (+1,63) | 64,54 | 1,22 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| CIG | 6.270 | -23 (-3,53) | 2,83 | 0,82 |
| CTD | 70.800 | -80 (-1,11) | 9,36 | 0,83 |
| CTI | 20.000 | 0 (0,00) | 8,56 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu