CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | -300 (-7,32) | 60,18 | 0,21 |
| ALV | 7.661 | +61 (+0,80) | 4,79 | 0,65 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.097 | -103 (-1,43) | 25,27 | 0,63 |
| C92 | 4.055 | -45 (-1,10) | 12,23 | 0,33 |
| CC1 | 36.000 | 0 (0,00) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDC | 21.900 | +30 (+1,38) | 63,82 | 1,43 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.775 | -25 (-0,52) | 7,77 | 0,39 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CII | 18.500 | +15 (+0,81) | 91,72 | 1,00 |
| CTR | 84.900 | -180 (-2,07) | 16,19 | 4,70 |
| DC4 | 9.110 | -2 (-0,21) | 4,51 | 0,71 |
| DPG | 41.950 | -20 (-0,47) | 13,24 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu