CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.789 | -11 (-0,16) | -21,81 | 0,63 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.307 | +7 (+0,10) | 4,68 | 0,69 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| DIG | 12.600 | -5 (-0,39) | 12,75 | 1,00 |
| DTA | 3.550 | 0 (0,00) | 348,84 | 0,31 |
| EFI | 3.700 | +300 (+8,82) | -5,21 | 0,59 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.538 | -762 (-8,19) | 6,35 | 0,63 |
| HD6 | 8.283 | -17 (-0,20) | 50,98 | 0,31 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HLD | 14.013 | -287 (-2,01) | 34,99 | 1,14 |
| IDC | 38.018 | +418 (+1,11) | 7,52 | 1,76 |
| IDJ | 4.082 | -18 (-0,44) | -4,46 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu