CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.248 | -152 (-2,38) | -20,08 | 0,58 |
| AGG | 11.400 | 0 (0,00) | 4,89 | 0,53 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.380 | +480 (+6,96) | 4,72 | 0,70 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.200 | 0 (0,00) | 20,13 | 0,48 |
| CRE | 7.200 | -10 (-1,36) | 45,54 | 0,56 |
| DTD | 12.096 | -104 (-0,85) | 3,48 | 0,48 |
| EFI | 2.436 | -364 (-13,00) | -3,43 | 0,39 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| FDC | 25.100 | 0 (0,00) | 4,53 | 1,46 |
| HD2 | 10.000 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 8.000 | 0 (0,00) | 49,24 | 0,30 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| HDC | 12.000 | +5 (+0,41) | 4,32 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu