CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/09/2025 | VTI: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/08/2025 | VTI: Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh |
| 25/07/2025 | VTI: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 23/05/2025 | VTI: Điều lệ; Quy chế hoạt động của HĐQT |
| 06/05/2025 | VTI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 18/04/2025 | VTI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/04/2025 | VTI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 01/04/2025 | VTI: Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 01/04/2025 | VTI: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 01/04/2025 | VTI: Quyết định duy trì diện cảnh báo |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.300 | -6 (-1,78) | 39,65 | 0,32 |
| ADS | 8.620 | +15 (+1,77) | 6,52 | 0,63 |
| AG1 | 13.600 | +700 (+5,43) | 7,28 | 1,10 |
| BDG | 41.400 | 0 (0,00) | 6,71 | 1,55 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 15.800 | 0 (0,00) | 5,33 | 0,53 |
| DM7 | 17.900 | 0 (0,00) | 5,02 | 0,91 |
| EVE | 10.700 | -10 (-0,92) | 11,86 | 0,47 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 14.550 | +95 (+6,98) | -16,08 | 0,57 |
| GMC | 5.100 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,49 |
| HDM | 37.377 | +177 (+0,48) | 4,96 | 1,44 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.700 | +50 (+1,15) | 4,91 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu