CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/03/2026 | VTI: Công bố thông tin về việc Công ty không đáp ứng điều kiện về vốn chủ sở hữu của Công ty đại chúng |
| 09/03/2026 | VTI: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/03/2026 | VTI: Công bố thông tin về kế hoạch tổ chức ĐHCĐ thường niên 2026 |
| 04/02/2026 | VTI: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/09/2025 | VTI: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/08/2025 | VTI: Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh |
| 25/07/2025 | VTI: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 23/05/2025 | VTI: Điều lệ; Quy chế hoạt động của HĐQT |
| 06/05/2025 | VTI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 18/04/2025 | VTI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.970 | -7 (-2,30) | 7,03 | 0,28 |
| ADS | 8.180 | -4 (-0,48) | 6,29 | 0,61 |
| AG1 | 12.800 | 0 (0,00) | 5,58 | 1,07 |
| BDG | 39.300 | +1.200 (+3,15) | 7,79 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 21.600 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.400 | +20 (+1,96) | 11,32 | 0,45 |
| FTM | 547 | -53 (-8,83) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 600 | -100 (-14,29) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.550 | -35 (-2,51) | 45,30 | 0,52 |
| GMC | 5.306 | -594 (-10,07) | -7,33 | 0,51 |
| HDM | 38.675 | -25 (-0,06) | 5,16 | 1,50 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.000 | 0 (0,00) | 4,78 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu