CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.250 | +45 (+2,39) | 51,81 | 1,64 |
| DAS | 11.475 | -1.725 (-13,07) | 11,49 | 0,84 |
| GGG | 3.400 | 0 (0,00) | -6,20 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 139,58 | 2,52 |
| HAX | 10.600 | +10 (+0,95) | 182,01 | 0,84 |
| HHS | 12.250 | +20 (+1,65) | 1,22 | 0,32 |
| HTL | 23.600 | +50 (+2,16) | 16,75 | 1,47 |
| HUT | 15.843 | +343 (+2,21) | 32,76 | 1,25 |
| PTM | 14.900 | +1.900 (+14,62) | 168,55 | 1,02 |
| SVC | 22.200 | +40 (+1,83) | 4,17 | 0,69 |
| TMT | 12.900 | +10 (+0,78) | -6,20 | 2,81 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
| VVS | 65.400 | -110 (-1,65) | 7,98 | 2,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu