CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.350 | +15 (+0,82) | 191,07 | 1,61 |
| DAS | 9.400 | 0 (0,00) | -22,73 | 0,77 |
| GGG | 3.100 | +400 (+14,81) | -5,88 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.450 | +2 (+0,23) | 161,18 | 0,66 |
| HHS | 9.100 | -8 (-0,87) | 0,98 | 0,24 |
| HTL | 19.700 | -10 (-0,50) | 9,55 | 1,41 |
| HUT | 12.270 | -230 (-1,84) | 24,32 | 0,74 |
| PTM | 7.786 | -1.014 (-11,52) | 8,65 | 0,60 |
| SVC | 17.750 | -125 (-6,57) | 3,96 | 0,62 |
| TMT | 11.300 | +5 (+0,44) | 6,60 | 2,39 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 81.800 | -90 (-1,08) | 6,53 | 2,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu