CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.900 | -5 (-0,25) | 53,56 | 1,69 |
| DAS | 10.600 | 0 (0,00) | 10,62 | 0,78 |
| GGG | 3.300 | +400 (+13,79) | -6,01 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 139,58 | 2,52 |
| HAX | 10.900 | +25 (+2,34) | 208,40 | 0,86 |
| HHS | 11.550 | +25 (+2,21) | 1,15 | 0,30 |
| HTL | 25.000 | +25 (+1,01) | 17,74 | 1,55 |
| HUT | 15.592 | -108 (-0,69) | 32,15 | 1,22 |
| PTM | 15.500 | -1.000 (-6,06) | 13,82 | 1,05 |
| SVC | 20.200 | +5 (+0,24) | 3,79 | 0,45 |
| TMT | 12.500 | 0 (0,00) | -6,01 | 2,75 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
| VVS | 80.800 | +110 (+1,38) | 5,33 | 2,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu