CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.350 | 0 (0,00) | 191,07 | 1,61 |
| DAS | 9.400 | 0 (0,00) | -22,73 | 0,77 |
| GGG | 3.500 | 0 (0,00) | -5,88 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.420 | -1 (-0,11) | 161,18 | 0,66 |
| HHS | 8.950 | +26 (+2,99) | 0,98 | 0,24 |
| HTL | 19.700 | -5 (-0,25) | 9,55 | 1,41 |
| HUT | 12.116 | -84 (-0,69) | 24,32 | 0,74 |
| PTM | 12.300 | 0 (0,00) | 8,65 | 0,60 |
| SVC | 16.750 | -120 (-6,68) | 3,96 | 0,62 |
| TMT | 11.100 | -75 (-6,32) | 6,60 | 2,39 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 79.300 | -90 (-1,12) | 6,53 | 2,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu