CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 20.750 | +5 (+0,24) | 217,84 | 1,83 |
| DAS | 11.200 | 0 (0,00) | -27,08 | 0,92 |
| GGG | 2.200 | 0 (0,00) | -4,40 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 9.000 | 0 (0,00) | 172,08 | 0,71 |
| HHS | 9.900 | -5 (-0,50) | 1,06 | 0,26 |
| HTL | 21.400 | 0 (0,00) | 10,33 | 1,52 |
| HUT | 13.020 | -80 (-0,61) | 25,48 | 0,78 |
| PTM | 10.900 | 0 (0,00) | 10,69 | 0,74 |
| SVC | 16.000 | -90 (-5,32) | 3,33 | 0,52 |
| TMT | 11.700 | -15 (-1,26) | 6,86 | 2,49 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 97.000 | -170 (-1,72) | 6,84 | 3,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu