CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.500 | +50 (+2,63) | 183,60 | 1,72 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 0,81 |
| GGG | 3.477 | +377 (+12,16) | -6,34 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 11.200 | 0 (0,00) | 214,14 | 0,88 |
| HHS | 12.300 | +10 (+0,81) | 1,30 | 0,32 |
| HTL | 23.000 | -40 (-1,70) | 11,03 | 1,63 |
| HUT | 16.268 | -32 (-0,20) | 37,30 | 0,88 |
| PTM | 13.000 | 0 (0,00) | 11,59 | 0,88 |
| SVC | 20.050 | +5 (+0,25) | 4,04 | 0,65 |
| TMT | 12.000 | -90 (-6,97) | 7,05 | 2,53 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
| VVS | 110.200 | -30 (-0,27) | 7,27 | 3,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu