CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.150 | +10 (+0,55) | 190,54 | 1,60 |
| DAS | 10.000 | 0 (0,00) | -24,18 | 0,82 |
| GGG | 2.600 | +300 (+13,04) | -5,19 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 9.890 | 0 (0,00) | 189,09 | 0,78 |
| HHS | 11.950 | +10 (+0,84) | 1,28 | 0,31 |
| HTL | 21.800 | +75 (+3,56) | 10,52 | 1,55 |
| HUT | 15.567 | -133 (-0,85) | 30,35 | 0,93 |
| PTM | 11.000 | 0 (0,00) | 10,79 | 0,75 |
| SVC | 16.700 | 0 (0,00) | 3,48 | 0,55 |
| TMT | 11.950 | +15 (+1,27) | 7,01 | 2,54 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 109.900 | -400 (-3,51) | 7,37 | 3,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu