CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.350 | 0 (0,00) | 172,77 | 1,62 |
| DAS | 11.100 | +200 (+1,83) | -26,84 | 0,91 |
| GGG | 2.040 | -160 (-7,27) | -3,72 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 10.550 | +20 (+1,93) | 201,71 | 0,83 |
| HHS | 13.000 | +85 (+6,99) | 1,37 | 0,34 |
| HTL | 22.300 | 0 (0,00) | 10,70 | 1,58 |
| HUT | 17.335 | +235 (+1,37) | 40,30 | 0,95 |
| PTM | 15.936 | -64 (-0,40) | 15,63 | 1,12 |
| SVC | 18.750 | +45 (+2,45) | 3,78 | 0,61 |
| TMT | 12.350 | -25 (-1,98) | 7,25 | 2,60 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 124.500 | -930 (-6,95) | 8,34 | 4,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu