CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
20/05/2016 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
CTF | 20.950 | +10 (+0,47) | 50,54 | 1,78 |
DAS | 9.700 | +1.200 (+14,12) | 9,72 | 0,71 |
GGG | 4.915 | -185 (-3,63) | -7,39 | 0,00 |
GMA | 0 | -55.500 (-100,00) | 95,43 | 2,51 |
HAX | 13.700 | 0 (0,00) | 15,34 | 1,06 |
HHS | 15.800 | -20 (-1,25) | 1,49 | 0,41 |
HTL | 26.700 | 0 (0,00) | 17,78 | 1,70 |
HUT | 17.811 | +111 (+0,63) | 102,01 | 1,42 |
PTM | 20.424 | -1.776 (-8,00) | 177,61 | 1,40 |
SVC | 25.950 | +5 (+0,19) | 12,56 | 0,72 |
TMT | 11.950 | -15 (-1,23) | -2,57 | 2,63 |
VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
VVS | 35.110 | -290 (-0,82) | 5,82 | 1,74 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu