CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 21.100 | 0 (0,00) | 221,51 | 1,86 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.400 | +300 (+14,29) | -5,11 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.700 | +24 (+2,83) | 166,34 | 0,68 |
| HHS | 10.050 | +9 (+0,90) | 1,08 | 0,26 |
| HTL | 22.000 | 0 (0,00) | 10,62 | 1,56 |
| HUT | 12.892 | +92 (+0,72) | 25,29 | 0,77 |
| PTM | 10.000 | -900 (-8,26) | 9,81 | 0,68 |
| SVC | 16.950 | +10 (+0,59) | 3,53 | 0,56 |
| TMT | 10.350 | -10 (-0,95) | 6,07 | 2,20 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 82.100 | +170 (+2,11) | 6,28 | 2,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu