CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.600 | +25 (+1,36) | 175,12 | 1,64 |
| DAS | 10.900 | 0 (0,00) | 10,92 | 0,80 |
| GGG | 2.200 | 0 (0,00) | -4,01 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 10.350 | +20 (+1,97) | 197,89 | 0,81 |
| HHS | 11.550 | +75 (+6,94) | 1,22 | 0,30 |
| HTL | 22.200 | -20 (-0,89) | 10,65 | 1,58 |
| HUT | 15.991 | +191 (+1,21) | 37,30 | 0,88 |
| PTM | 15.834 | +834 (+5,56) | 15,53 | 1,11 |
| SVC | 18.100 | -5 (-0,27) | 3,65 | 0,59 |
| TMT | 12.800 | +60 (+4,91) | 7,52 | 2,69 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 127.900 | +830 (+6,93) | 8,57 | 4,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu