CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.700 | -25 (-1,31) | 178,42 | 1,67 |
| DAS | 10.900 | 0 (0,00) | 10,92 | 0,80 |
| GGG | 2.300 | 0 (0,00) | -4,19 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 10.550 | -20 (-1,86) | 205,53 | 0,84 |
| HHS | 11.100 | -5 (-0,44) | 1,18 | 0,29 |
| HTL | 22.400 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,59 |
| HUT | 16.147 | -53 (-0,33) | 37,30 | 0,88 |
| PTM | 15.600 | 0 (0,00) | 15,30 | 1,09 |
| SVC | 18.150 | -20 (-1,08) | 3,70 | 0,60 |
| TMT | 12.300 | -20 (-1,60) | 7,34 | 2,63 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 140.200 | -1.050 (-6,96) | 9,94 | 4,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu