CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.350 | -85 (-4,42) | 192,64 | 1,62 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.700 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.410 | -9 (-1,05) | 160,79 | 0,66 |
| HHS | 9.310 | 0 (0,00) | 1,00 | 0,24 |
| HTL | 19.800 | -10 (-0,50) | 9,55 | 1,41 |
| HUT | 12.552 | -148 (-1,17) | 24,51 | 0,75 |
| PTM | 10.000 | 0 (0,00) | 9,81 | 0,68 |
| SVC | 20.000 | 0 (0,00) | 4,16 | 0,66 |
| TMT | 11.300 | 0 (0,00) | 6,63 | 2,40 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 86.400 | +500 (+6,14) | 6,79 | 2,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu