CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 20.950 | +15 (+0,72) | 219,94 | 1,85 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 1.900 | 0 (0,00) | -3,98 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.670 | 0 (0,00) | 165,77 | 0,68 |
| HHS | 10.700 | 0 (0,00) | 1,14 | 0,28 |
| HTL | 21.400 | 0 (0,00) | 10,33 | 1,52 |
| HUT | 12.723 | +223 (+1,78) | 25,09 | 0,77 |
| PTM | 10.900 | 0 (0,00) | 10,69 | 0,74 |
| SVC | 16.100 | -40 (-2,42) | 3,35 | 0,53 |
| TMT | 11.250 | 0 (0,00) | 6,60 | 2,39 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 89.800 | +80 (+0,89) | 6,70 | 2,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu