CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 17.700 | 0 (0,00) | 185,82 | 1,56 |
| DAS | 11.200 | 0 (0,00) | -27,08 | 0,92 |
| GGG | 3.270 | +170 (+5,48) | -6,53 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 9.790 | -3 (-0,30) | 187,18 | 0,77 |
| HHS | 11.150 | -10 (-0,88) | 1,19 | 0,29 |
| HTL | 21.500 | +10 (+0,46) | 10,37 | 1,53 |
| HUT | 15.501 | -99 (-0,63) | 30,15 | 0,92 |
| PTM | 9.300 | +300 (+3,33) | 9,12 | 0,63 |
| SVC | 16.800 | 0 (0,00) | 3,50 | 0,55 |
| TMT | 11.750 | -15 (-1,26) | 6,89 | 2,50 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 112.500 | +150 (+1,35) | 7,54 | 3,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu