CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 16.500 | -80 (-4,62) | 173,22 | 1,46 |
| DAS | 11.200 | 0 (0,00) | -27,08 | 0,92 |
| GGG | 2.308 | -292 (-11,23) | -4,61 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 9.670 | 0 (0,00) | 184,89 | 0,76 |
| HHS | 11.150 | 0 (0,00) | 1,19 | 0,29 |
| HTL | 21.050 | -35 (-1,63) | 10,16 | 1,50 |
| HUT | 15.232 | -68 (-0,44) | 29,76 | 0,91 |
| PTM | 11.200 | 0 (0,00) | 10,98 | 0,76 |
| SVC | 19.700 | +120 (+6,48) | 4,10 | 0,65 |
| TMT | 11.500 | -10 (-0,86) | 6,75 | 2,45 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 84.400 | -50 (-0,58) | 5,88 | 2,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu