CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.950 | -5 (-0,26) | 51,14 | 1,62 |
| DAS | 13.600 | +1.500 (+12,40) | 12,16 | 0,89 |
| GGG | 3.400 | 0 (0,00) | -6,20 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 139,58 | 2,52 |
| HAX | 10.400 | 0 (0,00) | 178,58 | 0,82 |
| HHS | 11.800 | -70 (-5,60) | 1,24 | 0,33 |
| HTL | 23.000 | -30 (-1,28) | 16,53 | 1,45 |
| HUT | 15.646 | -154 (-0,97) | 32,35 | 1,23 |
| PTM | 13.500 | -400 (-2,88) | 155,67 | 0,95 |
| SVC | 22.000 | -45 (-2,00) | 4,21 | 0,70 |
| TMT | 13.300 | -45 (-3,27) | -6,61 | 3,00 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
| VVS | 64.100 | -140 (-2,13) | 7,99 | 2,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu