CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.600 | +10 (+0,54) | 195,27 | 1,64 |
| DAS | 11.100 | 0 (0,00) | -26,84 | 0,91 |
| GGG | 2.300 | +300 (+15,00) | -4,59 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 10.450 | 0 (0,00) | 199,80 | 0,82 |
| HHS | 13.350 | -20 (-1,47) | 1,43 | 0,35 |
| HTL | 22.000 | -60 (-2,65) | 10,62 | 1,56 |
| HUT | 16.678 | -22 (-0,13) | 32,29 | 0,99 |
| PTM | 16.000 | -500 (-3,03) | 15,69 | 1,12 |
| SVC | 18.200 | -60 (-3,19) | 3,79 | 0,60 |
| TMT | 11.450 | 0 (0,00) | 6,73 | 2,41 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 115.000 | -400 (-3,36) | 7,71 | 3,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu