CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2017 | SASC | Giữ | 13100 | 13100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.200 | 0 (0,00) | 191,07 | 1,61 |
| DAS | 9.400 | -1.600 (-14,55) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.700 | 0 (0,00) | -5,87 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.430 | -6 (-0,70) | 162,32 | 0,67 |
| HHS | 9.180 | -12 (-1,29) | 0,99 | 0,24 |
| HTL | 19.800 | 0 (0,00) | 9,55 | 1,41 |
| HUT | 12.409 | -191 (-1,52) | 24,51 | 0,75 |
| PTM | 8.816 | -1.184 (-11,84) | 9,81 | 0,68 |
| SVC | 19.000 | -100 (-5,00) | 4,16 | 0,66 |
| TMT | 11.250 | 0 (0,00) | 6,60 | 2,39 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 82.700 | -140 (-1,66) | 6,62 | 2,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu