CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 17.150 | +25 (+1,47) | 180,05 | 1,51 |
| DAS | 11.200 | 0 (0,00) | -27,08 | 0,92 |
| GGG | 2.600 | -400 (-13,33) | -5,19 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 9.520 | -8 (-0,83) | 182,02 | 0,75 |
| HHS | 11.150 | -15 (-1,32) | 1,19 | 0,29 |
| HTL | 21.050 | 0 (0,00) | 10,16 | 1,50 |
| HUT | 15.253 | -47 (-0,31) | 29,76 | 0,91 |
| PTM | 11.200 | 0 (0,00) | 10,98 | 0,76 |
| SVC | 16.750 | -5 (-0,29) | 3,49 | 0,55 |
| TMT | 11.700 | 0 (0,00) | 6,86 | 2,49 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 85.100 | +40 (+0,47) | 5,70 | 2,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu