CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.000 | +15 (+0,79) | 177,48 | 1,66 |
| DAS | 10.900 | +300 (+2,83) | 10,62 | 0,78 |
| GGG | 2.300 | 0 (0,00) | -4,22 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 10.600 | +15 (+1,43) | 199,80 | 0,82 |
| HHS | 11.200 | 0 (0,00) | 1,18 | 0,29 |
| HTL | 22.400 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,59 |
| HUT | 16.535 | +235 (+1,44) | 37,53 | 0,88 |
| PTM | 15.600 | 0 (0,00) | 13,91 | 1,06 |
| SVC | 18.300 | -30 (-1,61) | 3,75 | 0,61 |
| TMT | 13.000 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,74 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 149.300 | -1.120 (-6,97) | 10,59 | 5,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu