CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.200 | 0 (0,00) | 201,57 | 1,69 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.700 | +300 (+12,50) | -5,82 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.700 | +7 (+0,81) | 166,34 | 0,68 |
| HHS | 9.600 | -4 (-0,41) | 1,03 | 0,25 |
| HTL | 20.000 | +70 (+3,62) | 9,65 | 1,42 |
| HUT | 12.642 | -58 (-0,46) | 24,71 | 0,76 |
| PTM | 10.000 | 0 (0,00) | 9,81 | 0,68 |
| SVC | 19.450 | 0 (0,00) | 4,05 | 0,64 |
| TMT | 10.900 | 0 (0,00) | 6,39 | 2,32 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 85.100 | -170 (-1,95) | 6,62 | 2,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu