CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 17.150 | +15 (+0,88) | 180,05 | 1,51 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.400 | +300 (+14,29) | -4,79 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.400 | -13 (-1,52) | 160,60 | 0,66 |
| HHS | 9.880 | -3 (-0,30) | 1,06 | 0,26 |
| HTL | 20.300 | -60 (-2,87) | 9,80 | 1,44 |
| HUT | 14.864 | -136 (-0,91) | 28,99 | 0,89 |
| PTM | 11.900 | 0 (0,00) | 11,67 | 0,81 |
| SVC | 18.000 | -80 (-4,25) | 3,75 | 0,59 |
| TMT | 11.500 | +45 (+4,07) | 6,75 | 2,45 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 102.400 | +110 (+1,08) | 7,53 | 3,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu