CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.500 | 0 (0,00) | 194,22 | 1,63 |
| DAS | 11.100 | 0 (0,00) | -26,84 | 0,91 |
| GGG | 2.000 | 0 (0,00) | -4,00 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 57,73 | 2,38 |
| HAX | 10.450 | -20 (-1,87) | 199,80 | 0,82 |
| HHS | 13.550 | +25 (+1,87) | 1,45 | 0,36 |
| HTL | 22.600 | 0 (0,00) | 10,91 | 1,61 |
| HUT | 16.864 | -36 (-0,21) | 32,49 | 0,99 |
| PTM | 16.500 | 0 (0,00) | 16,18 | 1,16 |
| SVC | 18.800 | 0 (0,00) | 3,92 | 0,62 |
| TMT | 11.450 | -30 (-2,55) | 6,73 | 2,41 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 119.000 | +350 (+3,03) | 7,98 | 3,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu