CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2017 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/04/2015 | VFSC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 19.500 | +10 (+0,51) | 204,72 | 1,72 |
| DAS | 11.000 | 0 (0,00) | -26,60 | 0,90 |
| GGG | 2.400 | 0 (0,00) | -5,16 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 8.660 | -3 (-0,34) | 165,57 | 0,68 |
| HHS | 9.750 | -11 (-1,11) | 1,04 | 0,26 |
| HTL | 22.700 | -80 (-3,40) | 10,95 | 1,61 |
| HUT | 12.720 | -80 (-0,63) | 24,90 | 0,76 |
| PTM | 10.000 | 0 (0,00) | 9,81 | 0,68 |
| SVC | 19.250 | +75 (+4,05) | 4,01 | 0,63 |
| TMT | 10.900 | +10 (+0,92) | 6,39 | 2,32 |
| VMA | 2.300 | 0 (0,00) | 1,74 | 0,15 |
| VVS | 89.900 | +430 (+5,02) | 6,96 | 2,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu