CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2017 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/04/2015 | VFSC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 20.050 | -5 (-0,24) | 53,97 | 1,71 |
| DAS | 10.600 | 0 (0,00) | 10,62 | 0,78 |
| GGG | 2.900 | 0 (0,00) | -5,28 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 139,58 | 2,52 |
| HAX | 10.800 | -35 (-3,13) | 206,49 | 0,85 |
| HHS | 11.000 | -55 (-4,76) | 1,09 | 0,29 |
| HTL | 23.200 | +70 (+3,11) | 16,46 | 1,44 |
| HUT | 15.348 | -452 (-2,86) | 31,12 | 1,18 |
| PTM | 16.500 | 0 (0,00) | 192,91 | 1,13 |
| SVC | 21.300 | 0 (0,00) | 4,00 | 0,47 |
| TMT | 12.400 | -40 (-3,12) | -5,96 | 2,73 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,34 | 0,17 |
| VVS | 65.200 | +420 (+6,88) | 7,95 | 2,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu