CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CTF | 18.650 | +5 (+0,26) | 195,79 | 1,65 |
| DAS | 11.100 | 0 (0,00) | -26,84 | 0,91 |
| GGG | 2.300 | 0 (0,00) | -4,59 | 0,00 |
| GMA | 0 | -57.000 (-100,00) | 59,31 | 2,38 |
| HAX | 10.200 | -20 (-1,92) | 195,02 | 0,80 |
| HHS | 12.900 | +45 (+3,61) | 1,38 | 0,34 |
| HTL | 22.000 | 0 (0,00) | 10,62 | 1,56 |
| HUT | 15.943 | +43 (+0,27) | 31,32 | 0,96 |
| PTM | 15.188 | -412 (-2,64) | 14,89 | 1,06 |
| SVC | 18.400 | +40 (+2,22) | 3,83 | 0,60 |
| TMT | 11.400 | 0 (0,00) | 6,69 | 2,40 |
| VMA | 2.800 | 0 (0,00) | 2,11 | 0,19 |
| VVS | 99.600 | -740 (-6,91) | 6,68 | 3,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu