CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.050 | -45 (-1,30) | 10,19 | 1,16 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 7.300 | 0 (0,00) | 8,08 | 0,58 |
| GTA | 9.000 | 0 (0,00) | 14,86 | 0,59 |
| MDF | 4.900 | -100 (-2,00) | 33,13 | 0,41 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 49.700 | +25 (+0,50) | 6,88 | 0,99 |
| SAV | 14.350 | +15 (+1,05) | 39,10 | 1,08 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 32,67 | 0,88 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.640 | -2 (-0,75) | 98,34 | 2,79 |
| VIF | 16.000 | -300 (-1,84) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu