CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 31.700 | -10 (-0,31) | 9,48 | 1,08 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.500 | 0 (0,00) | 12,72 | 0,91 |
| GTA | 8.500 | -14 (-1,62) | 14,04 | 0,56 |
| MDF | 5.500 | 0 (0,00) | 37,19 | 0,46 |
| PIS | 11.500 | 0 (0,00) | 10,77 | 0,69 |
| PTB | 29.450 | 0 (0,00) | 5,60 | 0,59 |
| SAV | 12.450 | 0 (0,00) | 35,63 | 0,94 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 22.000 | 0 (0,00) | 30,71 | 0,83 |
| TTF | 1.450 | 0 (0,00) | 54,01 | 1,53 |
| VIF | 14.898 | +98 (+0,66) | 15,76 | 1,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu