CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/09/2025 | FRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/08/2025 | FRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | FRC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 22/07/2025 | FRC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/07/2025 | FRC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 01/07/2025 | FRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 30/06/2025 | FRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | FRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/06/2025 | FRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/05/2025 | FRC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 35.700 | 0 (0,00) | 12,01 | 1,21 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 5.500 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,47 |
| GTA | 9.400 | 0 (0,00) | 13,36 | 0,59 |
| MDF | 6.193 | +793 (+14,69) | 60,20 | 0,53 |
| PIS | 16.700 | +2.100 (+14,38) | 10,57 | 1,05 |
| PTB | 50.900 | +60 (+1,19) | 7,36 | 1,05 |
| SAV | 13.800 | 0 (0,00) | 24,64 | 1,02 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -3,00 | 0,28 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.100 | +20 (+6,89) | 48,64 | 3,24 |
| VIF | 15.917 | +17 (+0,11) | 21,69 | 1,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/11/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu