CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 21/01/2026 | FRC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/12/2025 | FRC: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 19/09/2025 | FRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/08/2025 | FRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | FRC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 22/07/2025 | FRC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/07/2025 | FRC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 01/07/2025 | FRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 30/06/2025 | FRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | FRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.800 | +60 (+1,80) | 10,11 | 1,16 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 8.300 | 0 (0,00) | 9,18 | 0,66 |
| GTA | 9.000 | 0 (0,00) | 14,86 | 0,59 |
| MDF | 4.600 | 0 (0,00) | 31,11 | 0,39 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 50.000 | +20 (+0,40) | 6,96 | 1,00 |
| SAV | 15.700 | -90 (-5,42) | 42,78 | 1,18 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | +600 (+2,56) | 33,50 | 0,90 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.620 | +2 (+0,76) | 97,60 | 2,77 |
| VIF | 15.348 | +348 (+2,32) | 16,62 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu