CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 37.500 | +115 (+3,16) | 12,61 | 1,28 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.000 | -800 (-11,76) | 13,16 | 0,51 |
| GTA | 9.590 | 0 (0,00) | 13,63 | 0,60 |
| MDF | 5.900 | +500 (+9,26) | 57,35 | 0,50 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 6,64 | 0,66 |
| PTB | 50.000 | +210 (+4,38) | 7,33 | 1,18 |
| SAV | 12.900 | -45 (-3,37) | 23,03 | 0,95 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -3,00 | 0,28 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.030 | +2 (+0,66) | 47,54 | 3,17 |
| VIF | 15.895 | -105 (-0,66) | 21,01 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu