Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (HOSE | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
05/01/2021
|
FPTS
|
Mua
|
20950 |
20950 |
|
|
25/12/2020
|
MASC
|
Giữ
|
15400 |
15400 |
|
|
04/04/2017
|
BSI
|
Mua
|
14265 |
14265 |
|
|
10/03/2017
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ACG
|
30.650
|
-25 (-0,80)
|
9,36
|
1,07
|
|
FRC
|
25.000
|
0 (0,00)
|
9,01
|
0,44
|
|
FRM
|
10.000
|
0 (0,00)
|
10,84
|
0,78
|
|
GTA
|
7.320
|
0 (0,00)
|
12,96
|
0,52
|
|
MDF
|
6.500
|
0 (0,00)
|
52,97
|
0,66
|
|
PIS
|
10.500
|
0 (0,00)
|
10,77
|
0,69
|
|
PTB
|
29.300
|
-45 (-1,51)
|
5,56
|
0,58
|
|
SAV
|
12.400
|
-10 (-0,80)
|
36,06
|
0,95
|
|
SJF
|
1.700
|
0 (0,00)
|
-4,06
|
0,28
|
|
TTF
|
1.310
|
+3 (+2,34)
|
55,88
|
1,58
|
|
VIF
|
13.998
|
-502 (-3,46)
|
15,87
|
1,02
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 15/10/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
E-land Asia Holdings Pte., Ltd |
48,09%
|
|
|
Nguyễn Thanh Sơn |
4,73%
|
|
|
Nguyễn Thanh Anh |
4,24%
|
|
|
Đặng Bình Minh |
3,82%
|
|
|
Nguyễn Thanh Hải |
2,06%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
20/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
20/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
21/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
15/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
27/03/2026
|
Xem thêm