CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 36.250 | -15 (-0,41) | 12,19 | 1,23 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 5.600 | 0 (0,00) | 12,28 | 0,48 |
| GTA | 9.800 | +20 (+2,08) | 16,18 | 0,61 |
| MDF | 5.356 | -344 (-6,04) | 36,22 | 0,45 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 6,64 | 0,66 |
| PTB | 50.900 | +30 (+0,59) | 7,55 | 1,05 |
| SAV | 13.450 | 0 (0,00) | 36,20 | 1,00 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -3,00 | 0,28 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.000 | 0 (0,00) | 47,07 | 3,28 |
| VIF | 15.735 | -265 (-1,66) | 21,55 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu