CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.000 | +20 (+0,60) | 9,87 | 1,13 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 15.000 | 0 (0,00) | 16,59 | 1,19 |
| GTA | 8.880 | +58 (+6,98) | 14,66 | 0,58 |
| MDF | 4.500 | -400 (-8,16) | 30,43 | 0,38 |
| PIS | 10.200 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,61 |
| PTB | 39.000 | -5 (-0,12) | 7,11 | 0,78 |
| SAV | 13.700 | -20 (-1,43) | 39,21 | 1,03 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.270 | 0 (0,00) | 84,56 | 2,40 |
| VIF | 16.000 | +100 (+0,63) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu