CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.700 | 0 (0,00) | 9,78 | 1,12 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 9.400 | 0 (0,00) | 10,40 | 0,74 |
| GTA | 9.190 | 0 (0,00) | 15,17 | 0,60 |
| MDF | 4.700 | 0 (0,00) | 31,78 | 0,40 |
| PIS | 10.200 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,61 |
| PTB | 38.600 | -40 (-1,02) | 7,11 | 0,77 |
| SAV | 13.500 | 0 (0,00) | 38,64 | 1,02 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.120 | +2 (+0,95) | 78,97 | 2,24 |
| VIF | 16.147 | -153 (-0,94) | 17,48 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu