CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 31.150 | -10 (-0,32) | 9,32 | 1,07 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.500 | 0 (0,00) | 12,72 | 0,91 |
| GTA | 7.850 | 0 (0,00) | 12,96 | 0,52 |
| MDF | 5.700 | 0 (0,00) | 38,54 | 0,48 |
| PIS | 11.500 | 0 (0,00) | 10,77 | 0,69 |
| PTB | 29.300 | +55 (+1,91) | 5,59 | 0,59 |
| SAV | 12.150 | +75 (+6,57) | 34,77 | 0,92 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 22.000 | 0 (0,00) | 30,71 | 0,83 |
| TTF | 1.670 | +10 (+6,36) | 62,21 | 1,76 |
| VIF | 14.652 | +52 (+0,36) | 15,76 | 1,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu