CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.900 | -40 (-1,16) | 10,14 | 1,16 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 12.500 | +1.600 (+14,68) | 13,83 | 0,99 |
| GTA | 8.300 | +30 (+3,75) | 13,70 | 0,54 |
| MDF | 4.600 | 0 (0,00) | 31,11 | 0,39 |
| PIS | 10.000 | 0 (0,00) | 9,37 | 0,60 |
| PTB | 40.600 | +20 (+0,38) | 7,34 | 0,81 |
| SAV | 14.950 | 0 (0,00) | 40,74 | 1,13 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.460 | +3 (+1,23) | 91,64 | 2,60 |
| VIF | 15.600 | 0 (0,00) | 16,51 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu