CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 36.250 | 0 (0,00) | 10,85 | 1,24 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 5.600 | 0 (0,00) | 12,28 | 0,48 |
| GTA | 9.200 | 0 (0,00) | 15,19 | 0,57 |
| MDF | 5.317 | +17 (+0,32) | 35,95 | 0,45 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 14,59 | 0,64 |
| PTB | 57.900 | +140 (+2,47) | 7,96 | 1,33 |
| SAV | 13.600 | +10 (+0,74) | 36,61 | 1,01 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -6,06 | 0,27 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.050 | -3 (-0,97) | 83,37 | 3,05 |
| VIF | 17.267 | -533 (-2,99) | 18,83 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu