CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/03/2026 | TTF: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 28 |
| 06/03/2026 | TTF: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 10/02/2026 | TTF: Giấy ủy quyền thực hiện CBTT |
| 30/01/2026 | TTF: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 19/12/2025 | Gỗ Trường Thành (TTF) tiếp tục thay Kế toán trưởng sau hơn 2 tháng bổ nhiệm |
| 04/12/2025 | TTF: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 27 |
| 09/11/2025 | Quá trình tái cấu trúc của Gỗ Trường Thành còn xa |
| 08/09/2025 | TTF: Thông báo về việc xử lý vi phạm đối với cổ phiếu |
| 25/08/2025 | TTF: Thông báo thay đổi mẫu dấu công ty |
| 18/08/2025 | TTF: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 26 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.950 | -55 (-1,54) | 10,46 | 1,20 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.400 | 0 (0,00) | 14,04 | 0,54 |
| GTA | 9.010 | 0 (0,00) | 14,88 | 0,56 |
| MDF | 5.400 | 0 (0,00) | 36,52 | 0,46 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 14,59 | 0,64 |
| PTB | 50.500 | -70 (-1,36) | 6,88 | 1,16 |
| SAV | 13.400 | 0 (0,00) | 36,07 | 0,99 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -6,06 | 0,27 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 2.700 | 0 (0,00) | 73,81 | 2,70 |
| VIF | 16.300 | -200 (-1,21) | 17,74 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu