CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 36.000 | +50 (+1,40) | 12,11 | 1,22 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.200 | 0 (0,00) | 13,60 | 0,53 |
| GTA | 9.900 | 0 (0,00) | 14,07 | 0,66 |
| MDF | 5.759 | -141 (-2,39) | 55,98 | 0,49 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 6,64 | 0,66 |
| PTB | 51.700 | -10 (-0,19) | 7,63 | 1,07 |
| SAV | 13.200 | +5 (+0,38) | 23,56 | 0,99 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -3,00 | 0,28 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.050 | +4 (+1,32) | 47,86 | 3,33 |
| VIF | 15.900 | -100 (-0,63) | 21,55 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu