CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 30.650 | -25 (-0,80) | 9,36 | 1,07 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 10.000 | 0 (0,00) | 10,84 | 0,78 |
| GTA | 7.320 | 0 (0,00) | 12,96 | 0,52 |
| MDF | 6.500 | 0 (0,00) | 52,97 | 0,66 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 10,77 | 0,69 |
| PTB | 29.300 | -45 (-1,51) | 5,56 | 0,58 |
| SAV | 12.400 | -10 (-0,80) | 36,06 | 0,95 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TTF | 1.310 | +3 (+2,34) | 55,88 | 1,58 |
| VIF | 13.998 | -502 (-3,46) | 15,87 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu