CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.000 | -40 (-1,19) | 9,87 | 1,13 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.000 | 0 (0,00) | 12,17 | 0,87 |
| GTA | 8.880 | 0 (0,00) | 14,66 | 0,58 |
| MDF | 4.800 | 0 (0,00) | 32,46 | 0,41 |
| PIS | 11.250 | +1.050 (+10,29) | 10,54 | 0,67 |
| PTB | 36.800 | -10 (-0,27) | 6,76 | 0,74 |
| SAV | 13.500 | +50 (+3,84) | 38,64 | 1,02 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.160 | -4 (-1,81) | 80,46 | 2,28 |
| VIF | 16.568 | -132 (-0,79) | 17,80 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu