CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.000 | 0 (0,00) | 9,87 | 1,13 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 6.400 | 0 (0,00) | 7,08 | 0,51 |
| GTA | 8.610 | 0 (0,00) | 14,22 | 0,53 |
| MDF | 5.000 | 0 (0,00) | 33,81 | 0,42 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 47.300 | -70 (-1,45) | 6,51 | 1,08 |
| SAV | 12.950 | -50 (-3,71) | 35,29 | 0,96 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 32,67 | 0,88 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.590 | -1 (-0,38) | 96,48 | 2,62 |
| VIF | 15.850 | +750 (+4,97) | 16,62 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu