CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.400 | 0 (0,00) | 9,69 | 1,11 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 9.800 | 0 (0,00) | 10,84 | 0,78 |
| GTA | 8.770 | 0 (0,00) | 14,48 | 0,58 |
| MDF | 4.901 | +1 (+0,02) | 33,14 | 0,41 |
| PIS | 11.100 | 0 (0,00) | 10,40 | 0,66 |
| PTB | 35.700 | -55 (-1,51) | 6,62 | 0,71 |
| SAV | 13.100 | -10 (-0,75) | 37,49 | 0,99 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.000 | 0 (0,00) | 74,50 | 2,11 |
| VIF | 15.862 | -138 (-0,86) | 16,94 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu