CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.000 | -30 (-0,92) | 9,57 | 1,09 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.500 | 0 (0,00) | 12,72 | 0,91 |
| GTA | 8.640 | 0 (0,00) | 14,27 | 0,57 |
| MDF | 5.500 | 0 (0,00) | 37,19 | 0,46 |
| PIS | 11.500 | 0 (0,00) | 10,77 | 0,69 |
| PTB | 30.000 | 0 (0,00) | 5,70 | 0,60 |
| SAV | 12.350 | -15 (-1,20) | 35,35 | 0,93 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 22.000 | 0 (0,00) | 30,71 | 0,83 |
| TTF | 1.420 | -6 (-4,05) | 52,90 | 1,50 |
| VIF | 14.892 | +292 (+2,00) | 16,19 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu