CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.700 | -165 (-4,80) | 9,78 | 1,12 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 13.700 | 0 (0,00) | 15,16 | 1,08 |
| GTA | 8.300 | 0 (0,00) | 13,70 | 0,54 |
| MDF | 4.500 | +100 (+2,27) | 30,43 | 0,38 |
| PIS | 9.700 | 0 (0,00) | 9,09 | 0,58 |
| PTB | 39.500 | -45 (-1,12) | 7,18 | 0,79 |
| SAV | 15.350 | 0 (0,00) | 41,83 | 1,16 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.280 | 0 (0,00) | 84,93 | 2,41 |
| VIF | 15.711 | +111 (+0,71) | 16,94 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu