CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 37.450 | -5 (-0,13) | 12,60 | 1,27 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.900 | +900 (+15,00) | 15,13 | 0,59 |
| GTA | 9.590 | 0 (0,00) | 13,63 | 0,60 |
| MDF | 5.487 | -413 (-7,00) | 53,34 | 0,47 |
| PIS | 10.500 | 0 (0,00) | 6,64 | 0,66 |
| PTB | 49.800 | -20 (-0,40) | 7,31 | 1,18 |
| SAV | 12.700 | -20 (-1,55) | 22,67 | 0,94 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -3,00 | 0,28 |
| TMW | 23.500 | 0 (0,00) | 2,68 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 2,35 | 0,21 |
| TTF | 3.030 | 0 (0,00) | 47,54 | 3,17 |
| VIF | 15.922 | +422 (+2,72) | 21,69 | 1,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu