CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | TQN: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 27/02/2026 | TQN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/02/2026 | TQN: Quy chế công bố thông tin |
| 29/01/2026 | TQN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/07/2025 | TQN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 13/05/2025 | TQN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/05/2025 | TQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 07/05/2025 | TQN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 10/04/2025 | TQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/03/2025 | TQN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.800 | 0 (0,00) | 10,41 | 1,19 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.400 | 0 (0,00) | 7,08 | 0,51 |
| GTA | 8.600 | 0 (0,00) | 14,20 | 0,53 |
| MDF | 5.075 | +75 (+1,50) | 34,32 | 0,43 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 49.650 | +120 (+2,47) | 6,81 | 1,14 |
| SAV | 13.500 | +35 (+2,66) | 36,79 | 1,00 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -6,06 | 0,27 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 2,67 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.690 | +1 (+0,37) | 73,53 | 2,69 |
| VIF | 15.800 | -100 (-0,63) | 16,94 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu