CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/05/2026 | TQN: Ngày 05/06/2026, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Thông Quảng Ninh |
| 15/04/2026 | TQN: Công bố thông tin về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 27/03/2026 | TQN: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 27/02/2026 | TQN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/02/2026 | TQN: Quy chế công bố thông tin |
| 29/01/2026 | TQN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/07/2025 | TQN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 13/05/2025 | TQN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/05/2025 | TQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 07/05/2025 | TQN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.000 | -40 (-1,19) | 9,87 | 1,13 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.000 | 0 (0,00) | 12,17 | 0,87 |
| GTA | 8.880 | 0 (0,00) | 14,66 | 0,58 |
| MDF | 4.800 | 0 (0,00) | 32,46 | 0,41 |
| PIS | 11.250 | +1.050 (+10,29) | 10,54 | 0,67 |
| PTB | 36.800 | -10 (-0,27) | 6,76 | 0,74 |
| SAV | 13.500 | +50 (+3,84) | 38,64 | 1,02 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.160 | -4 (-1,81) | 80,46 | 2,28 |
| VIF | 16.568 | -132 (-0,79) | 17,80 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu