CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/02/2026 | MDF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/08/2025 | MDF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 16/07/2025 | MDF: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 10/07/2025 | MDF: Đính chính thông tin nội dung nghị quyết ĐHCD thường niên 2025 |
| 07/07/2025 | MDF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/06/2025 | MDF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/04/2025 | MDF: Thông báo hoãn thời gian tổ chức Đại hội đồng Cổ đông thường niên năm 2025. Công ty CP Gỗ MDF VRG Quảng trị |
| 11/03/2025 | MDF: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 07/02/2025 | MDF: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 14/11/2024 | MDF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.050 | -45 (-1,30) | 10,19 | 1,16 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 7.300 | 0 (0,00) | 8,08 | 0,58 |
| GTA | 9.000 | 0 (0,00) | 14,86 | 0,59 |
| MDF | 4.900 | -100 (-2,00) | 33,13 | 0,41 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 49.700 | +25 (+0,50) | 6,88 | 0,99 |
| SAV | 14.350 | +15 (+1,05) | 39,10 | 1,08 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 32,67 | 0,88 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.640 | -2 (-0,75) | 98,34 | 2,79 |
| VIF | 16.000 | -300 (-1,84) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu