CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/06/2026 | MDF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/06/2026 | MDF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/05/2026 | MDF: Công bố thông tin bất thường |
| 25/05/2026 | MDF: Nghị quyết thay đổi thời gian ĐHCĐBT |
| 28/04/2026 | MDF: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | MDF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/08/2025 | MDF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 16/07/2025 | MDF: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 10/07/2025 | MDF: Đính chính thông tin nội dung nghị quyết ĐHCD thường niên 2025 |
| 07/07/2025 | MDF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.000 | +20 (+0,60) | 9,87 | 1,13 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 15.000 | 0 (0,00) | 16,59 | 1,19 |
| GTA | 8.880 | +58 (+6,98) | 14,66 | 0,58 |
| MDF | 4.500 | -400 (-8,16) | 30,43 | 0,38 |
| PIS | 10.200 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,61 |
| PTB | 39.000 | -5 (-0,12) | 7,11 | 0,78 |
| SAV | 13.700 | -20 (-1,43) | 39,21 | 1,03 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.270 | 0 (0,00) | 84,56 | 2,40 |
| VIF | 16.000 | +100 (+0,63) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu