CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2017 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.300 | -20 (-0,61) | 9,66 | 1,10 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 11.500 | 0 (0,00) | 12,72 | 0,91 |
| GTA | 8.560 | 0 (0,00) | 14,13 | 0,56 |
| MDF | 5.500 | 0 (0,00) | 37,19 | 0,46 |
| PIS | 11.700 | 0 (0,00) | 10,96 | 0,70 |
| PTB | 32.400 | +35 (+1,09) | 6,11 | 0,65 |
| SAV | 13.350 | +45 (+3,48) | 38,21 | 1,01 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 22.000 | 0 (0,00) | 30,71 | 0,83 |
| TTF | 1.700 | 0 (0,00) | 63,33 | 1,80 |
| VIF | 15.402 | -98 (-0,63) | 16,62 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu