CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 31.350 | 0 (0,00) | 9,38 | 1,07 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 9.800 | 0 (0,00) | 10,84 | 0,78 |
| GTA | 7.650 | -55 (-6,70) | 12,63 | 0,50 |
| MDF | 5.000 | 0 (0,00) | 33,81 | 0,42 |
| PIS | 10.500 | -600 (-5,41) | 9,84 | 0,63 |
| PTB | 33.900 | +40 (+1,19) | 6,35 | 0,68 |
| SAV | 13.400 | +50 (+3,87) | 38,35 | 1,01 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 1.810 | 0 (0,00) | 67,42 | 1,91 |
| VIF | 15.747 | +47 (+0,30) | 16,19 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu