CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.500 | -10 (-0,28) | 10,32 | 1,18 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.400 | 0 (0,00) | 7,08 | 0,51 |
| GTA | 9.010 | 0 (0,00) | 14,88 | 0,56 |
| MDF | 4.766 | -34 (-0,71) | 32,23 | 0,40 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 48.650 | +45 (+0,93) | 6,65 | 1,11 |
| SAV | 13.300 | -5 (-0,37) | 36,24 | 0,99 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -6,06 | 0,27 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 2,67 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.650 | +1 (+0,37) | 72,44 | 2,65 |
| VIF | 15.923 | +123 (+0,78) | 17,41 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu