CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.070 | +5 (+1,65) | 7,27 | 0,28 |
| ADS | 8.260 | -1 (-0,12) | 6,35 | 0,62 |
| AG1 | 12.477 | +77 (+0,62) | 5,44 | 1,04 |
| BDG | 39.400 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,37 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 22.800 | 0 (0,00) | 7,69 | 0,76 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.000 | -10 (-0,99) | 10,89 | 0,44 |
| FTM | 588 | +88 (+17,60) | -0,19 | 0,00 |
| G20 | 650 | +50 (+8,33) | -0,19 | 0,00 |
| GIL | 14.200 | +10 (+0,70) | 47,47 | 0,54 |
| GMC | 5.900 | +600 (+11,32) | -8,15 | 0,57 |
| HDM | 38.990 | +1.390 (+3,70) | 5,20 | 1,51 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.000 | +70 (+1,65) | 4,89 | 1,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu