CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.800 | -2 (-0,70) | 8,36 | 0,26 |
| ADS | 9.100 | +4 (+0,44) | 7,19 | 0,68 |
| AG1 | 10.900 | 0 (0,00) | 4,75 | 0,91 |
| BDG | 37.400 | 0 (0,00) | 7,42 | 1,30 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 23.500 | 0 (0,00) | 8,63 | 1,47 |
| DM7 | 20.000 | +2.000 (+11,11) | 5,61 | 1,01 |
| EVE | 9.150 | +2 (+0,21) | 9,79 | 0,40 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 11.400 | -20 (-1,72) | 36,88 | 0,44 |
| GMC | 4.008 | -392 (-8,91) | -5,51 | 0,39 |
| HDM | 35.400 | -200 (-0,56) | 4,72 | 1,37 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 40.450 | 0 (0,00) | 4,60 | 1,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu