CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/12/2025 | VGG: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 26/11/2025 | VGG: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tạm ứng cổ tức năm 2025 |
| 20/08/2025 | VGG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/08/2025 | VGG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/07/2025 | VGG: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 16/05/2025 | VGG: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/05/2025 | VGG: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để chi trả cổ tức còn lại năm 2024 bằng tiền |
| 29/04/2025 | VGG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 17/04/2025 | VGG: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 16/04/2025 | VGG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.260 | -3 (-0,91) | 38,47 | 0,31 |
| ADS | 8.150 | +17 (+2,13) | 6,87 | 0,63 |
| AG1 | 12.300 | 0 (0,00) | 6,93 | 1,05 |
| BDG | 41.000 | 0 (0,00) | 6,65 | 1,53 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 13.800 | 0 (0,00) | 4,66 | 0,46 |
| DM7 | 18.700 | -1.700 (-8,33) | 11,91 | 1,03 |
| EVE | 10.250 | +15 (+1,48) | 11,26 | 0,45 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.450 | -10 (-0,73) | -15,90 | 0,56 |
| GMC | 5.400 | 0 (0,00) | -4,17 | 0,52 |
| HDM | 35.207 | -993 (-2,74) | 4,69 | 1,36 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.900 | -25 (-0,57) | 4,34 | 1,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu