CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/02/2026 | CMWG2520: Thông báo về giá thanh toán để thực hiện chứng quyền |
| 23/02/2026 | VDN: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/02/2026 | VDN: Nghị quyết ĐHĐCĐ Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 05/02/2026 | VDN: Điều lệ Công ty (sửa đổi) |
| 29/01/2026 | VDN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/01/2026 | CMWG2520: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 29/01/2026 | CMWG2520: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/01/2026 | CMWG2520: Thông báo lập danh sách người sở hữu chứng quyền tại ngày đáo hạn |
| 20/01/2026 | VDN: Tài liệu lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 30/12/2025 | VDN: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.900 | -2 (-0,68) | 8,72 | 0,27 |
| ADS | 8.600 | -2 (-0,23) | 6,81 | 0,65 |
| AG1 | 12.500 | -500 (-3,85) | 5,67 | 1,08 |
| BDG | 37.329 | -671 (-1,77) | 7,54 | 1,32 |
| BMG | 20.000 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,87 |
| DCG | 24.100 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,51 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.550 | -10 (-0,93) | 11,40 | 0,46 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 13.850 | 0 (0,00) | 44,81 | 0,53 |
| GMC | 4.600 | 0 (0,00) | -6,32 | 0,44 |
| HDM | 36.400 | 0 (0,00) | 4,85 | 1,41 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.100 | -20 (-0,47) | 4,81 | 1,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu