CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 6.600 | +800 (+13,79) | 111,84 | 0,36 |
| ALV | 6.806 | +6 (+0,09) | 4,25 | 0,58 |
| BCE | 5.690 | -26 (-4,36) | 2,35 | 0,42 |
| BOT | 1.573 | -27 (-1,69) | -0,90 | 0,00 |
| C4G | 6.306 | +6 (+0,10) | 27,49 | 0,56 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 31.221 | +821 (+2,70) | 63,85 | 2,77 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.600 | -10 (-0,53) | 59,74 | 1,22 |
| CDO | 1.300 | -100 (-7,14) | 39,83 | 0,19 |
| CDR | 4.600 | +300 (+6,98) | 7,05 | 0,38 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CTD | 63.500 | -270 (-4,07) | 8,40 | 0,69 |
| CTR | 69.500 | -50 (-0,71) | 14,85 | 3,85 |
| EVG | 5.020 | +2 (+0,40) | 14,59 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu