CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/2010 | TVSI | Mua | 23825 | Không có | |
| 21/06/2010 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,69 | 0,25 |
| ALV | 6.732 | -68 (-1,00) | 4,23 | 0,58 |
| BOT | 1.300 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,00 |
| C4G | 4.801 | +1 (+0,02) | 20,91 | 0,43 |
| C92 | 3.500 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,29 |
| CC1 | 34.200 | 0 (0,00) | 72,12 | 3,03 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.304 | +4 (+0,09) | 6,59 | 0,36 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| EVG | 3.880 | +1 (+0,25) | 11,25 | 0,29 |
| FCN | 10.700 | -5 (-0,46) | 53,58 | 0,51 |
| HAS | 9.450 | +60 (+6,77) | -18,72 | 0,57 |
| HHV | 9.070 | +8 (+0,88) | 8,34 | 0,37 |
| HID | 4.520 | -33 (-6,80) | -9,25 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu