CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | 0 (0,00) | 44,17 | 0,15 |
| ALV | 7.152 | -148 (-2,03) | 4,47 | 0,61 |
| BAX | 30.800 | -2.500 (-7,51) | 7,05 | 1,13 |
| BCE | 9.150 | +7 (+0,62) | 3,15 | 0,67 |
| BOT | 1.803 | -97 (-5,11) | -1,03 | 0,00 |
| C47 | 9.400 | -15 (-1,57) | 6,54 | 0,69 |
| C4G | 6.907 | +7 (+0,10) | 30,11 | 0,62 |
| C69 | 17.152 | -348 (-1,99) | 27,71 | 1,25 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 36.062 | +1.062 (+3,03) | 61,38 | 3,17 |
| CCV | 69.400 | 0 (0,00) | 7,12 | 2,57 |
| CDC | 22.100 | +10 (+0,45) | 71,83 | 1,44 |
| CDO | 1.485 | -15 (-1,00) | 45,50 | 0,22 |
| CDR | 4.800 | 0 (0,00) | 7,36 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu