CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/08/2026 | PTO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 19/05/2026 | PTO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 18/05/2026 | PTO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 15/05/2026 | PTO: Báo cáo trạng thái chứng khoán của cổ phiếu PTO trên hệ thống giao dịch Upcom |
| 15/05/2026 | PTO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/04/2026 | PTO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/04/2026 | PTO: Giải trình về việc không đáp ứng điều kiện Công ty đại chúng |
| 15/04/2026 | PTO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2026 | PTO: Quyết định đưa vào diện cảnh báo và Thông báo trạng tháiđối với cổ phiếu PTO |
| 19/03/2026 | PTO: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,79 | 0,25 |
| ALV | 6.860 | +160 (+2,39) | 4,29 | 0,58 |
| BOT | 1.300 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,00 |
| C4G | 4.770 | -30 (-0,63) | 20,79 | 0,43 |
| C92 | 3.133 | -367 (-10,49) | 9,45 | 0,26 |
| CC1 | 34.200 | 0 (0,00) | 72,19 | 3,03 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.400 | +100 (+2,33) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| HHV | 9.060 | -1 (-0,11) | 8,41 | 0,37 |
| HID | 4.210 | -31 (-6,85) | -8,03 | 0,35 |
| HTI | 18.150 | 0 (0,00) | 2,67 | 0,72 |
| HU1 | 4.210 | -29 (-6,44) | 16,63 | 0,28 |
| HUB | 10.950 | -20 (-1,79) | 4,83 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu