CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/03/2026 | PTO: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 16/03/2026 | PTO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/02/2026 | PTO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 17/12/2025 | PTO: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 27/11/2025 | PTO: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 27/10/2025 | PTO: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 10/09/2025 | PTO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/09/2025 | PTO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/07/2025 | PTO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/06/2025 | PTO: Thông báo tỷ lệ sở hữu người nước ngoài tối đa |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,22 | 0,21 |
| ALV | 7.477 | -223 (-2,90) | 4,67 | 0,64 |
| BCE | 11.200 | 0 (0,00) | 3,85 | 0,82 |
| BOT | 1.898 | +198 (+11,65) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.630 | +3 (+0,31) | 6,70 | 0,71 |
| C4G | 6.995 | -105 (-1,48) | 30,49 | 0,63 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 36.000 | 0 (0,00) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDO | 1.692 | -8 (-0,47) | 51,84 | 0,25 |
| CDR | 4.657 | -143 (-2,98) | 7,57 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.250 | +3 (+0,48) | 2,82 | 0,82 |
| CTI | 22.550 | -10 (-0,44) | 9,66 | 0,76 |
| DPG | 41.250 | -70 (-1,66) | 13,03 | 1,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu