CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/12/2025 | CHPG2515: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 03/12/2025 | CHPG2515: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 28/11/2025 | CHPG2515: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 26/06/2025 | CHPG2515: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 18/04/2025 | CHPG2515: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 05/05/2021 | NMK: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 20/04/2021 | NMK: Báo cáo thường niên 2020 |
| 09/04/2021 | NMK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 19/03/2021 | NMK: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 01/02/2021 | NMK: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,55 | 0,25 |
| ALV | 6.917 | +417 (+6,42) | 4,32 | 0,59 |
| BOT | 1.305 | -95 (-6,79) | -0,75 | 0,00 |
| C4G | 4.900 | 0 (0,00) | 21,36 | 0,44 |
| C92 | 3.500 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,29 |
| CC1 | 37.216 | -784 (-2,06) | 78,36 | 3,30 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.503 | +103 (+7,36) | 46,05 | 0,22 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| FCN | 10.750 | 0 (0,00) | 53,58 | 0,51 |
| HAS | 9.500 | +38 (+4,16) | -20,09 | 0,61 |
| HHV | 9.110 | -4 (-0,43) | 8,44 | 0,37 |
| HID | 5.140 | +18 (+3,62) | -9,80 | 0,43 |
| HUB | 11.050 | -5 (-0,45) | 4,87 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu