CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.290 | +6 (+1,85) | 38,82 | 0,31 |
| ADS | 7.900 | -2 (-0,25) | 6,66 | 0,61 |
| AG1 | 12.200 | 0 (0,00) | 6,87 | 1,04 |
| BDG | 41.000 | -1.400 (-3,30) | 6,65 | 1,53 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 12.000 | 0 (0,00) | 4,05 | 0,40 |
| DM7 | 22.000 | 0 (0,00) | 14,01 | 1,22 |
| EVE | 10.000 | -65 (-6,10) | 10,99 | 0,44 |
| FTM | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.600 | 0 (0,00) | -16,08 | 0,57 |
| GMC | 5.400 | 0 (0,00) | -4,17 | 0,52 |
| HDM | 36.200 | 0 (0,00) | 4,82 | 1,40 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 43.300 | 0 (0,00) | 4,38 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu