CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 32.400 | -90 (-2,70) | 9,69 | 1,11 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 9.800 | 0 (0,00) | 10,84 | 0,78 |
| GTA | 8.770 | 0 (0,00) | 14,48 | 0,58 |
| MDF | 4.870 | -30 (-0,61) | 32,93 | 0,41 |
| PIS | 11.100 | 0 (0,00) | 10,40 | 0,66 |
| PTB | 36.250 | -25 (-0,68) | 6,71 | 0,72 |
| SAV | 13.200 | 0 (0,00) | 37,78 | 0,99 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TTF | 2.000 | -3 (-1,47) | 74,50 | 2,11 |
| VIF | 16.000 | -200 (-1,23) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu