CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.200 | -70 (-2,06) | 9,93 | 1,14 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 8.300 | 0 (0,00) | 9,18 | 0,66 |
| GTA | 9.000 | 0 (0,00) | 14,86 | 0,59 |
| MDF | 4.625 | -375 (-7,50) | 31,28 | 0,39 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 49.800 | +40 (+0,80) | 6,92 | 1,00 |
| SAV | 16.600 | +60 (+3,75) | 45,23 | 1,25 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 32,67 | 0,88 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.600 | -4 (-1,51) | 96,85 | 2,75 |
| VIF | 15.209 | -291 (-1,88) | 16,09 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu