CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 34.800 | +30 (+0,86) | 10,32 | 1,18 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,46 |
| FRM | 6.400 | 0 (0,00) | 7,08 | 0,51 |
| GTA | 8.700 | -10 (-1,13) | 14,53 | 0,55 |
| MDF | 5.000 | 0 (0,00) | 33,93 | 0,42 |
| PIS | 12.000 | 0 (0,00) | 11,92 | 0,72 |
| PTB | 48.500 | -85 (-1,72) | 6,77 | 1,13 |
| SAV | 13.550 | 0 (0,00) | 36,92 | 1,01 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -6,06 | 0,27 |
| TMW | 23.400 | 0 (0,00) | 2,67 | 0,87 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.650 | -5 (-1,85) | 73,81 | 2,70 |
| VIF | 15.810 | -90 (-0,57) | 17,05 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu