CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.050 | 0 (0,00) | 6,12 | 0,19 |
| ADS | 7.950 | 0 (0,00) | 6,28 | 0,60 |
| AG1 | 11.172 | -428 (-3,69) | 4,87 | 0,93 |
| BDG | 26.900 | 0 (0,00) | 5,34 | 0,93 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 14.700 | +1.900 (+14,84) | 4,12 | 0,75 |
| EVE | 8.280 | -2 (-0,24) | 8,86 | 0,36 |
| FTM | 377 | -23 (-5,75) | -0,12 | 0,00 |
| G20 | 500 | -100 (-16,67) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 8.370 | -8 (-0,94) | 27,08 | 0,32 |
| GMC | 3.750 | -250 (-6,25) | -5,15 | 0,36 |
| HDM | 31.840 | +240 (+0,76) | 4,24 | 1,23 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,23 | 0,00 |
| HTG | 33.750 | -25 (-0,73) | 4,61 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu