CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.070 | -13 (-5,90) | 6,18 | 0,19 |
| ADS | 8.000 | -4 (-0,49) | 6,32 | 0,60 |
| AG1 | 11.600 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,97 |
| BDG | 26.217 | -483 (-1,81) | 5,20 | 0,91 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 17.100 | -2.100 (-10,94) | 4,79 | 0,87 |
| EVE | 8.320 | 0 (0,00) | 8,91 | 0,36 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 7.550 | -5 (-0,65) | 24,43 | 0,29 |
| GMC | 4.000 | 0 (0,00) | -5,50 | 0,39 |
| HDM | 31.620 | +20 (+0,06) | 4,21 | 1,22 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,22 | 0,00 |
| HTG | 33.300 | -20 (-0,59) | 4,54 | 1,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu