CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACG | 33.950 | 0 (0,00) | 10,16 | 1,16 |
| FRC | 25.000 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,44 |
| FRM | 15.000 | +1.300 (+9,49) | 15,16 | 1,08 |
| GTA | 8.300 | 0 (0,00) | 13,70 | 0,54 |
| MDF | 4.925 | +125 (+2,60) | 32,46 | 0,41 |
| PIS | 10.200 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,61 |
| PTB | 39.700 | +25 (+0,63) | 7,18 | 0,79 |
| SAV | 14.000 | +19 (+1,23) | 42,23 | 1,17 |
| SJF | 1.700 | 0 (0,00) | -4,06 | 0,28 |
| TMW | 24.000 | 0 (0,00) | 33,50 | 0,90 |
| TQN | 13.500 | 0 (0,00) | 0,98 | 0,18 |
| TTF | 2.300 | -12 (-4,95) | 90,15 | 2,56 |
| VIF | 15.900 | -100 (-0,63) | 17,16 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu