CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.580 | -1 (-0,38) | 7,70 | 0,24 |
| ADS | 7.510 | -26 (-3,34) | 5,93 | 0,56 |
| AG1 | 10.750 | -50 (-0,46) | 4,68 | 0,90 |
| BDG | 28.642 | -358 (-1,23) | 5,68 | 0,99 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 20.000 | 0 (0,00) | 5,61 | 1,01 |
| EVE | 8.550 | +12 (+1,42) | 9,15 | 0,37 |
| FTM | 398 | -2 (-0,50) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 6.890 | -10 (-1,43) | 22,29 | 0,26 |
| GMC | 4.400 | +400 (+10,00) | -6,05 | 0,42 |
| HDM | 31.572 | -28 (-0,09) | 4,21 | 1,22 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 0,00 |
| HTG | 34.000 | 0 (0,00) | 4,64 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu