CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.940 | -3 (-1,01) | 6,96 | 0,27 |
| ADS | 8.190 | -1 (-0,12) | 6,30 | 0,61 |
| AG1 | 12.058 | -442 (-3,54) | 5,25 | 1,00 |
| BDG | 39.300 | 0 (0,00) | 7,79 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 24.600 | 0 (0,00) | 8,30 | 0,82 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.500 | +10 (+0,96) | 11,43 | 0,46 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 13.700 | +30 (+2,23) | 45,80 | 0,52 |
| GMC | 5.300 | 0 (0,00) | -7,32 | 0,51 |
| HDM | 38.088 | +88 (+0,23) | 5,08 | 1,47 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.150 | -55 (-1,28) | 4,79 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu