CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 1.930 | -5 (-2,52) | 5,76 | 0,18 |
| ADS | 7.890 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,59 |
| AG1 | 11.566 | +366 (+3,27) | 5,04 | 0,96 |
| BDG | 26.155 | +155 (+0,60) | 5,19 | 0,91 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 16.900 | 0 (0,00) | 4,74 | 0,86 |
| EVE | 8.390 | -1 (-0,11) | 8,98 | 0,37 |
| FTM | 362 | -38 (-9,50) | -0,12 | 0,00 |
| G20 | 598 | +98 (+19,60) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 8.120 | -4 (-0,49) | 26,27 | 0,31 |
| GMC | 4.000 | 0 (0,00) | -5,50 | 0,39 |
| HDM | 31.900 | 0 (0,00) | 4,25 | 1,23 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,24 | 0,00 |
| HTG | 33.400 | +10 (+0,30) | 4,56 | 1,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu