CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.840 | +1 (+0,35) | 8,45 | 0,27 |
| ADS | 9.060 | 0 (0,00) | 7,16 | 0,68 |
| AG1 | 10.450 | +150 (+1,46) | 4,50 | 0,86 |
| BDG | 36.000 | 0 (0,00) | 7,14 | 1,25 |
| BMG | 18.500 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,81 |
| DCG | 26.000 | 0 (0,00) | 9,54 | 1,63 |
| DM7 | 18.000 | 0 (0,00) | 5,04 | 0,91 |
| EVE | 10.100 | 0 (0,00) | 10,81 | 0,44 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 12.000 | -25 (-2,04) | 39,63 | 0,47 |
| GMC | 4.200 | +100 (+2,44) | -5,67 | 0,40 |
| HDM | 35.233 | -67 (-0,19) | 4,71 | 1,37 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 40.150 | -85 (-2,07) | 4,66 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu