CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/05/2021 | HPU: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/05/2021 | HPU: Công bố thông tin Thù lao chi tiết HĐQT |
| 11/05/2021 | HPU: Ngày 04/06/2021, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP 28 Hưng Phú |
| 10/05/2021 | HPU: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức năm 2020 |
| 22/04/2021 | HPU: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 06/04/2021 | HPU: Báo cáo thường niên 2020 |
| 05/04/2021 | HPU: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/03/2021 | HPU: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 22/01/2021 | HPU: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
| 12/01/2021 | HPU: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.200 | 0 (0,00) | 6,57 | 0,21 |
| ADS | 8.040 | -5 (-0,61) | 6,35 | 0,60 |
| AG1 | 11.600 | +400 (+3,57) | 5,05 | 0,97 |
| BDG | 26.666 | -334 (-1,24) | 5,29 | 0,92 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 19.200 | 0 (0,00) | 5,38 | 0,97 |
| EVE | 8.320 | -1 (-0,12) | 8,91 | 0,36 |
| FTM | 398 | -2 (-0,50) | -0,13 | 0,00 |
| G20 | 564 | -36 (-6,00) | -0,17 | 0,00 |
| GIL | 7.600 | -10 (-1,29) | 24,59 | 0,29 |
| GMC | 3.985 | -115 (-2,80) | -5,48 | 0,38 |
| HDM | 31.600 | -200 (-0,63) | 4,21 | 1,22 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,21 | 0,00 |
| HTG | 33.500 | +10 (+0,29) | 4,57 | 1,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu