CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2017 | CTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.050 | 0 (0,00) | 6,12 | 0,19 |
| ADS | 7.930 | -2 (-0,25) | 6,28 | 0,60 |
| AG1 | 11.600 | +400 (+3,57) | 4,87 | 0,93 |
| BDG | 26.300 | -600 (-2,23) | 5,34 | 0,93 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 20.100 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,26 |
| DM7 | 16.875 | +2.175 (+14,80) | 4,12 | 0,75 |
| EVE | 8.400 | +12 (+1,44) | 8,86 | 0,36 |
| FTM | 400 | 0 (0,00) | -0,12 | 0,00 |
| G20 | 500 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| GIL | 8.110 | -26 (-3,10) | 27,08 | 0,32 |
| GMC | 3.800 | 0 (0,00) | -5,15 | 0,36 |
| HDM | 31.852 | +52 (+0,16) | 4,24 | 1,23 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -3,23 | 0,00 |
| HTG | 33.600 | -15 (-0,44) | 4,61 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu