CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2017 | CTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.970 | -3 (-1,00) | 7,10 | 0,28 |
| ADS | 8.200 | +12 (+1,48) | 6,22 | 0,60 |
| AG1 | 12.487 | +287 (+2,35) | 5,32 | 1,02 |
| BDG | 39.300 | 0 (0,00) | 7,79 | 1,36 |
| BMG | 19.800 | 0 (0,00) | 6,83 | 0,87 |
| DCG | 24.600 | +3.000 (+13,89) | 7,29 | 0,72 |
| DM7 | 19.600 | 0 (0,00) | 5,49 | 0,99 |
| EVE | 10.400 | 0 (0,00) | 11,32 | 0,45 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GMC | 5.300 | 0 (0,00) | -7,32 | 0,51 |
| HDM | 38.000 | +200 (+0,53) | 5,04 | 1,46 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 42.700 | +70 (+1,66) | 4,78 | 1,36 |
| KMR | 2.700 | 0 (0,00) | 26,50 | 0,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu