CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/05/2021 | CPW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 22/04/2021 | CPW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 02/04/2021 | CPW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/03/2021 | CPW: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 19/02/2021 | CPW: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 22/01/2021 | CPW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/07/2020 | CPW: Công bố thông tin đã ký hợp đồng kiểm toán và soát xét năm 2020 |
| 09/07/2020 | CPW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/07/2020 | CPW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
| 18/05/2020 | CPW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.250 | -50 (-0,94) | 88,52 | 0,29 |
| ALV | 7.001 | +1 (+0,01) | 4,37 | 0,59 |
| BAX | 31.700 | 0 (0,00) | 7,26 | 1,17 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C47 | 9.300 | -15 (-1,58) | 6,57 | 0,70 |
| C4G | 6.706 | +6 (+0,09) | 29,26 | 0,60 |
| C69 | 17.065 | +265 (+1,58) | 25,72 | 1,16 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 34.000 | 0 (0,00) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.650 | -5 (-0,26) | 65,08 | 1,22 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| CIG | 7.160 | +46 (+6,86) | 3,02 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu