CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 3.270 | 0 (0,00) | 38,58 | 0,31 |
| ADS | 8.260 | -5 (-0,60) | 6,96 | 0,64 |
| AG1 | 12.200 | +100 (+0,83) | 6,87 | 1,04 |
| BDG | 40.000 | 0 (0,00) | 6,48 | 1,49 |
| BMG | 17.100 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,79 |
| DCG | 15.800 | 0 (0,00) | 5,33 | 0,53 |
| DM7 | 15.900 | -600 (-3,64) | 10,13 | 0,88 |
| EVE | 10.150 | -10 (-0,97) | 11,15 | 0,45 |
| FTM | 544 | -56 (-9,33) | -0,17 | 0,00 |
| G20 | 596 | +96 (+19,20) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 14.150 | -5 (-0,35) | -16,73 | 0,59 |
| GMC | 5.217 | +417 (+8,69) | -4,02 | 0,50 |
| HDM | 37.107 | -193 (-0,52) | 4,95 | 1,44 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 45.750 | +75 (+1,66) | 4,63 | 1,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu