CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAT | 2.800 | -1 (-0,35) | 8,36 | 0,26 |
| ADS | 9.510 | +29 (+3,14) | 7,51 | 0,71 |
| AG1 | 10.600 | 0 (0,00) | 4,62 | 0,88 |
| BDG | 37.000 | 0 (0,00) | 7,34 | 1,28 |
| BMG | 11.100 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,49 |
| DCG | 23.500 | 0 (0,00) | 8,63 | 1,47 |
| DM7 | 18.000 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,91 |
| EVE | 9.100 | +10 (+1,11) | 9,74 | 0,40 |
| FTM | 500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| G20 | 600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| GIL | 11.750 | 0 (0,00) | 38,02 | 0,45 |
| GMC | 4.100 | 0 (0,00) | -5,64 | 0,40 |
| HDM | 35.500 | +200 (+0,57) | 4,73 | 1,37 |
| HLT | 10.600 | 0 (0,00) | -1,22 | 8,75 |
| HTG | 40.700 | -120 (-2,86) | 4,63 | 1,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu