CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,83 | 0,25 |
| ALV | 7.000 | 0 (0,00) | 4,37 | 0,60 |
| BAX | 0 | -28.800 (-100,00) | 6,52 | 1,05 |
| BCE | 5.150 | -23 (-4,27) | 2,18 | 0,39 |
| BOT | 1.200 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,00 |
| C47 | 8.100 | -15 (-1,81) | 5,74 | 0,61 |
| C4G | 4.579 | -121 (-2,57) | 20,82 | 0,43 |
| C69 | 17.484 | +284 (+1,65) | 25,72 | 1,16 |
| C92 | 3.100 | 0 (0,00) | 9,35 | 0,26 |
| CC1 | 33.800 | 0 (0,00) | 72,23 | 3,03 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDC | 20.900 | +40 (+1,95) | 81,58 | 1,35 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.400 | +500 (+12,82) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu