CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/05/2019 | Seoul Metal Việt Nam sẽ xin ý kiến cổ đông đăng ký giao dịch trên UPCoM |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.900 (-100,00) | 11,15 | 0,49 |
| BTH | 19.825 | +125 (+0,63) | 2,66 | 1,02 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 10.500 | -100 (-0,94) | 7,59 | 0,56 |
| EME | 30.000 | +4.900 (+19,52) | 24,91 | 1,37 |
| EMG | 11.300 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 64.800 | -20 (-0,30) | 12,73 | 2,82 |
| GEX | 26.450 | +30 (+1,14) | 23,41 | 0,79 |
| HTE | 2.738 | +138 (+5,31) | 25,81 | 0,29 |
| KIP | 15.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,78 |
| TBD | 97.600 | 0 (0,00) | 14,33 | 4,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu