CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.700 (-100,00) | 10,82 | 0,48 |
| BTH | 22.100 | 0 (0,00) | 2,97 | 1,14 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 10.300 | -100 (-0,96) | 7,45 | 0,55 |
| EME | 29.500 | 0 (0,00) | 24,49 | 1,35 |
| EMG | 11.300 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 81.900 | +150 (+1,86) | 16,09 | 3,57 |
| GEX | 26.500 | +50 (+1,92) | 23,45 | 0,79 |
| HTE | 2.812 | +12 (+0,43) | 26,51 | 0,29 |
| KIP | 12.800 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,67 |
| TBD | 135.000 | 0 (0,00) | 19,83 | 5,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu