CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -7.200 (-100,00) | 11,63 | 0,51 |
| BTH | 23.177 | +77 (+0,33) | 3,11 | 1,20 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 24,28 | 1,44 |
| DHP | 0 | -11.200 (-100,00) | 8,10 | 0,60 |
| EME | 26.500 | +1.000 (+3,92) | 22,00 | 1,21 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 174.900 | -210 (-1,18) | 19,61 | 7,62 |
| GEX | 39.100 | +10 (+0,25) | 23,86 | 1,17 |
| HTE | 3.300 | 0 (0,00) | 31,11 | 0,35 |
| KIP | 9.500 | -1.100 (-10,38) | 6,01 | 0,49 |
| TBD | 110.000 | -5.000 (-4,35) | 16,15 | 4,74 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu