CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.500 (-100,00) | 10,43 | 0,46 |
| BTH | 24.833 | -67 (-0,27) | 3,34 | 1,28 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 0 | -11.500 (-100,00) | 8,41 | 0,62 |
| EME | 27.500 | +3.200 (+13,17) | 21,63 | 1,29 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 176.500 | +1.150 (+6,96) | 19,89 | 7,71 |
| GEX | 37.600 | +245 (+6,97) | 22,98 | 1,12 |
| HTE | 3.400 | 0 (0,00) | 31,79 | 0,34 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 113.000 | 0 (0,00) | 16,60 | 4,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu